iron cross

/'aiən'krɔs/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Huân chương Chữ thập Sắt: Một huân chương quân sự của Đức, hình dạng một chữ thập (cross) với các cánh bằng, thường được làm bằng sắt (iron) hoặc lõi sắt, được trao tặng cho sự dũng cảm. Huân chương này gắn liền với lịch sử nước Đức, đặc biệt trong các cuộc chiến tranh thế kỷ 19 20.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The soldier was awarded the Iron Cross for his bravery in battle. (Người lính được trao tặng Huân chương Chữ thập Sắt sự dũng cảm của anh ta trong trận chiến.)
    • The Iron Cross is a famous symbol in German military history. (Huân chương Chữ thập Sắt một biểu tượng nổi tiếng trong lịch sử quân sự Đức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be decorated with the Iron Cross": được tặng thưởng Huân chương Chữ thập Sắt.
    • His grandfather was decorated with the Iron Cross during the war. (Ông nội của anh ấy đã được tặng thưởng Huân chương Chữ thập Sắt trong chiến tranh.)
Biến thể từ gần giống
  • Knight's Cross of the Iron Cross (n): Chữ thập Hiệp sĩ của Huân chương Chữ thập Sắt - một cấp bậc cao hơn của huân chương này.
    • He received the Knight's Cross of the Iron Cross. (Ông ấy đã nhận được Chữ thập Hiệp sĩ của Huân chương Chữ thập Sắt.)
Từ đồng nghĩa
  • Military decoration: huân chương quân sự.
  • German cross: chữ thập Đức (một cách gọi chung, nhưng có thể chỉ các huân chương khác).
Lưu ý về ngữ nghĩa
  • Từ "Iron Cross" chủ yếu dùng như một danh từ riêng, chỉ một huân chương cụ thể. không phải một cụm từ thông thường mô tả một "cây thập tự bằng sắt" theo nghĩa đen. Trong ngữ cảnh lịch sử hoặc quân sự, luôn được viết hoa.
danh từ
  1. huân chương chữ thập sắt (của Đức)